Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:29:15 25/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,271 | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,379 | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:29:15 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:29:12 25/04/2026 | Chuyển TRX | 11 | 0TRX | |||||
21:29:12 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 |
