Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 2,000003 | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 1.021,459428 | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 180 | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
09:03:06 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
