Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 302 | 0,269 | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,36 | 0,267 | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,36 | 0,267 | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 194 | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 9 | 0,268 | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:53:57 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
