Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:15:36 25/04/2026 | Chuyển TRX | 861,36 | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Chuyển TRX | 34,92 | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:15:36 25/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX |
