Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3501 | -- | 246 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,01% | 04:01:13 06/11/2024 | |
| 3502 | -- | 339 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 11:09:56 08/11/2024 | |
| 3503 | -- | 345 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,09% | 13:52:34 15/11/2024 | |
| 3504 | -- | 307 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,25% | 05:34:50 20/11/2024 | |
| 3505 | -- | 30 | 24 | Tổng cung cố định | 12:03:50 01/01/2025 | |
| 3506 | -- | 115 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,37% | 19:59:00 17/01/2025 | |
| 3507 | -- | 131 | 24 | Tổng cung cố định | 11:44:40 03/03/2025 | |
| 3508 | -- | 217 | 24 | Quá trình đúc đã đóng | 18:10:47 16/07/2025 | |
| 3509 | -- | 88 | 24 | Tổng cung cố định | 22:40:39 29/08/2025 | |
| 3510 | 0 | 163 | 23 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3511 | 0 | 985 | 23 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3512 | -- | 56 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,33% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 3513 | -- | 71 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,14% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 3514 | -- | 56 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,23% | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 3515 | -- | 104 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 09:32:41 20/04/2024 | |
| 3516 | -- | 49 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 09:37:10 20/04/2024 | |
| 3517 | -- | 146 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,11% | 10:14:39 20/04/2024 | |
| 3518 | -- | 67 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,03% | 10:14:39 20/04/2024 | |
| 3519 | -- | 79 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,35% | 10:14:39 20/04/2024 | |
| 3520 | -- | 69 | 23 | Quá trình đúc đã đóng | 10:56:49 20/04/2024 |












