Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3881 | -- | 213 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,18% | 05:56:24 16/10/2024 | |
| 3882 | 0 | 50 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,01% | 01:29:05 22/11/2024 | |
| 3883 | -- | 297 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 11,09% | 07:41:13 25/11/2024 | |
| 3884 | -- | 27 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 13:33:11 05/12/2024 | |
| 3885 | -- | 21 | 18 | Tổng cung cố định | 15:37:13 01/01/2025 | |
| 3886 | 0 | 213 | 18 | Tổng cung cố định | 05:31:29 03/03/2025 | |
| 3887 | -- | 36 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 22% | 15:43:40 18/03/2025 | |
| 3888 | 0 | 143 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,11% | 08:59:24 08/04/2025 | |
| 3889 | -- | 122 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,05% | 14:43:17 23/04/2025 | |
| 3890 | 0 | 17 | 18 | Quá trình đúc đã đóng | 02:17:43 04/05/2025 | |
| 3891 | -- | 76 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,5% | 20:47:09 16/05/2025 | |
| 3892 | -- | 112 | 18 | Tổng cung cố định | 08:11:44 16/07/2025 | |
| 3893 | 0 | 39 | 17 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3894 | 0 | 106 | 17 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3895 | 0 | 38 | 17 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3896 | -- | 48 | 17 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 13,81% | 10:14:39 20/04/2024 | |
| 3897 | -- | 74 | 17 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,14% | 10:14:39 20/04/2024 | |
| 3898 | -- | 84 | 17 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,01% | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 3899 | -- | 60 | 17 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,09% | 10:32:55 20/04/2024 | |
| 3900 | -- | 60 | 17 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,29% | 19:04:43 20/04/2024 |














