Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4781 | -- | 353 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 28,3% | 06:54:00 22/12/2024 | |
| 4782 | -- | 34 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,56% | 18:26:42 04/01/2025 | |
| 4783 | -- | 23 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 52,24% | 10:33:27 08/01/2025 | |
| 4784 | -- | 12 | 10 | Tổng cung cố định | 06:09:02 09/01/2025 | |
| 4785 | -- | 12 | 10 | Tổng cung cố định | 08:27:10 09/01/2025 | |
| 4786 | -- | 11 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,01% | 04:11:46 31/01/2025 | |
| 4787 | -- | 192 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,78% | 16:55:51 07/02/2025 | |
| 4788 | -- | 26 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,02% | 04:05:18 11/02/2025 | |
| 4789 | -- | 36 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 90,33% | 18:37:53 17/02/2025 | |
| 4790 | -- | 18 | 10 | Tổng cung cố định | 11:32:21 04/03/2025 | |
| 4791 | 0 | 92 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,11% | 16:07:12 22/03/2025 | |
| 4792 | -- | 31 | 10 | Tổng cung cố định | 08:58:55 22/08/2025 | |
| 4793 | -- | 3 | 10 | Tổng cung cố định | 06:06:42 10/03/2026 | |
| 4794 | 0 | 19 | 9 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4795 | 0 | 21 | 9 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4796 | 0 | 59 | 9 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 4797 | 0 | 24 | 9 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 4798 | -- | 218 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,6% | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 4799 | -- | 10 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 4800 | -- | 21 | 9 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 60,08% | 12:00:22 20/04/2024 |












