
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RIVER 6 tháng 0xda7a...52b3 | $222,83M +2,64% | $11,36 | 12 | 57,45K | $1,48M | 4,95K 2,38K/2,57K | $685,60K | + $20,20K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 82% 0% 1% <1% | |
ASTER 6 tháng 0x000a...556a | $1,66B +0,14% | $0,67076 | 193 | 227,12K | $6,32M | 869 442/427 | $71,59K | + $12,69K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% -- -- <1% | |
BSB 1 tháng 0x595d...79cc | $8,24M -4,43% | $0,19925 | 3 | 54,2K | $1,38M | 13,8K 6,71K/7,09K | $2,03M | -$15,49K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 60% 0% -- <1% | |
BAY 5 tháng 0xa7be...ca25 | $5,73M +1,65% | $0,028677 | 0 | 54,1K | $647,62K | 28 17/11 | $680,79 | + $26,2 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 89% -- -- <1% | |
U 3 tháng 0xce24...6666 | $5,50M +0,02% | $1,000 | 74 | 36,94K | $38,23M | 226 110/116 | $94,58K | + $3,98K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 49% <1% -- 0% | |
4 6 tháng 0x0a43...4444 | $15,40M -0,58% | $0,015415 | 40 | 41,19K | $1,18M | 499 264/235 | $79,54K | + $5,28K | 27% 0% -- 1% | |
JCT 4 tháng 0xea37...7707 | $20,46M -0,39% | $0,0032306 | 0 | 14,66K | $753,50K | 1,68K 703/985 | $300,35K | -$1,89K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 25% -- -- <1% | |
EDGE 5 ngày 0x70f2...cbaf | $2,78M -1,64% | $0,91982 | 0 | 724 | $1,33M | 1,95K 882/1,06K | $772,90K | -$16,15K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 63% -- -- <1% | |
Freedom of Money 3 tháng 0x3e17...4444 | $15,50M -2,08% | $0,015504 | 49 | 8,42K | $809,45K | 194 70/124 | $29,63K | -$6,10K | 17% 0% -- 1% | |
SIREN 1 năm 0x997a...18e1 | $418,89M -2,20% | $0,57218 | 5 | 46,32K | $8,30M | 2,52K 982/1,54K | $245,70K | -$28,78K | 23% 0% -- <1% | |
ARIA 7 tháng 0x5d3a...5238 | $110,60M -0,81% | $0,60442 | 0 | 79,54K | $2,27M | 3,33K 1,56K/1,76K | $838,89K | -$1,04K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% 0% -- 0% | |
XPL 6 tháng 0x405f...26b0 | $14,16M +0,78% | $0,1231 | 21 | 21,95K | $532,49K | 916 455/461 | $80,92K | + $2,08K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 36% -- -- 0% | |
龙虾 1 tháng 0xeccb...4444 | $7,06M +1,83% | $0,0070691 | 38 | 8,64K | $682,72K | 218 134/84 | $15,58K | + $4,01K | 15% 0% -- 2% | |
UP 21 ngày 0x0000...0000 | $157,57M -0,08% | $0,17436 | 1 | 7,21K | $1,86M | 674 318/356 | $172,00K | + $954,16 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- <1% |