Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1064 | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0532 | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 2.000 | 1,1 | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0532 | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 68,65 | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345097 | 0,267 | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
04:26:00 25/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0TRX |
