Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 23 | 1,1 | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 54,322754 | 0,268 | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:37:54 28/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0,268 |
