Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 4.499,810154 | 0,269 | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:53:57 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
