Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:09:33 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:09:33 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:09:33 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
02:09:33 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:09:33 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:09:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 3,039216 | 0TRX | |||||
02:09:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 3,2476 | 0,26 | |||||
02:09:33 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 12 | 0,268 | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
02:09:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
