Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:42:27 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3589 | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 10,488 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,898 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,77 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
15:42:27 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX |
