Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4321 | -- | 218 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,84% | 12:42:46 09/10/2024 | |
| 4322 | -- | 422 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,02% | 23:59:26 16/10/2024 | |
| 4323 | -- | 120 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,62% | 02:24:13 20/10/2024 | |
| 4324 | -- | 146 | 13 | Quá trình đúc đã đóng | 03:44:20 21/10/2024 | |
| 4325 | -- | 106 | 13 | Quá trình đúc đã đóng | 08:11:48 25/10/2024 | |
| 4326 | -- | 31 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,02% | 20:25:29 30/10/2024 | |
| 4327 | -- | 77 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,58% | 13:23:55 06/11/2024 | |
| 4328 | -- | 81 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 9,6% | 10:02:59 15/11/2024 | |
| 4329 | -- | 54 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,16% | 04:33:08 24/11/2024 | |
| 4330 | -- | 98 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,65% | 23:47:51 24/11/2024 | |
| 4331 | -- | 551 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,11% | 11:32:09 27/11/2024 | |
| 4332 | -- | 15 | 13 | Tổng cung cố định | 09:47:11 28/11/2024 | |
| 4333 | -- | 16 | 13 | Tổng cung cố định | 13:55:00 30/11/2024 | |
| 4334 | -- | 62 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 7,69% | 10:40:11 04/12/2024 | |
| 4335 | -- | 187 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,78% | 23:26:11 07/12/2024 | |
| 4336 | -- | 62 | 13 | Tổng cung cố định | 18:02:27 09/12/2024 | |
| 4337 | -- | 44 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 12:33:18 11/12/2024 | |
| 4338 | -- | 36 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 30,05% | 00:33:42 30/12/2024 | |
| 4339 | -- | 15 | 13 | Tổng cung cố định | 06:15:13 01/01/2025 | |
| 4340 | -- | 16 | 13 | Tổng cung cố định | 17:59:01 08/01/2025 |
















