Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4341 | -- | 36 | 13 | Tổng cung cố định | 01:53:47 20/01/2025 | |
| 4342 | -- | 175 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,02% | 07:04:03 20/01/2025 | |
| 4343 | -- | 120 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,49% | 03:31:12 21/01/2025 | |
| 4344 | 0 | 101 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 30,08% | 05:50:29 25/02/2025 | |
| 4345 | 0 | 44 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 90,01% | 23:48:56 06/03/2025 | |
| 4346 | -- | 23 | 13 | Tổng cung cố định | 01:54:52 11/08/2025 | |
| 4347 | -- | 14 | 13 | Quá trình đúc đã đóng | 06:26:31 04/11/2025 | |
| 4348 | -- | 4.065 | 13 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 40,59% | 13:34:31 09/01/2026 | |
| 4349 | 0 | 60 | 12 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4350 | -- | 39 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,11% | 11:21:12 20/04/2024 | |
| 4351 | -- | 26 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,32% | 12:42:36 20/04/2024 | |
| 4352 | -- | 18 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 7,8% | 13:27:16 20/04/2024 | |
| 4353 | -- | 55 | 12 | Quá trình đúc đã đóng | 14:09:19 20/04/2024 | |
| 4354 | -- | 36 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,01% | 14:16:27 20/04/2024 | |
| 4355 | 0 | 73 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 18:16:53 20/04/2024 | |
| 4356 | -- | 181 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,24% | 18:30:28 20/04/2024 | |
| 4357 | 0 | 39 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,09% | 19:00:32 20/04/2024 | |
| 4358 | 0 | 28 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 19:04:43 20/04/2024 | |
| 4359 | -- | 21 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,06% | 20:37:51 20/04/2024 | |
| 4360 | -- | 54 | 12 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 20:44:31 20/04/2024 |













