Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:06:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 7,571515 | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 15,251025 | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,278 | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 41,5035 | 0,27 | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,423 | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 5,82 | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:06:27 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
