Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:20:39 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 137,160005 | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 50,427299 | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 171,020017 | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 6,775 | 1,1 | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 139,500001 | 0TRX | |||||
20:20:39 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
