Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:11:30 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,03 | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,346 | 0,267 | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,2303 | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 1,82 | 0,267 | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
19:11:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
