Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 7,672001 | 0,268 | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 7,672001 | 0,268 | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 10,471581 | 0,271 | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 340 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,026 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 88,025157 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 67 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 156,440701 | 0TRX | |||||
04:20:03 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
