Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:52:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 30.832,124613 | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,5 | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,918 | 0TRX | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
11:52:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 |
