Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:29:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 29,338558 | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 49,387009 | 0,268 | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 49,387009 | 0,268 | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:29:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
