Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:21:39 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 13.455,641504 | 0,269 | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 3,2223 | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,271 | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:21:39 27/04/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1 |
