Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:12:00 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,03 | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 11.062,559279 | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 6,428485 | 1,282 | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 9,75 | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,423 | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:12:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
