Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:03:24 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0,266 | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3785 | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 32,9 | 1,1 | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:03:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
