Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2.062,86021 | 0,269 | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,378 | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 2,8009 | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 638 | 0,269 | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 22 | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 22,739749 | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:53:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
