Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:07:36 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
02:07:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 303,647751 | 0TRX |
