Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:52:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,00892 | 0,269 | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0386 | 0TRX | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 33 | 0,274 | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 1,1 | 0TRX | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1338 | 0TRX | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:52:03 27/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 |
