Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 21,56 | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,25 | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 7,5 | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 7,6 | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 7,523225 | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Chuyển TRX | 107,25 | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:10:15 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
