Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:45:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 200 | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,1275 | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | -- | Nhận thưởng | 16,233013 | 0TRX | ||||
08:45:06 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
08:45:06 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX |
