Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:18:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
04:18:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:18:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 79,500001 | 0TRX | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 149,6 | 0,274 | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 125,843823 | 1,1 | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 9,13185 | 0,268 | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:18:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
