Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:49:27 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 40 | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,0141 | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:49:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
