Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:04:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 59,5 | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0,268 | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 5,47275 | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 0,268 | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,25 | 0TRX | |||||
05:04:54 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
