Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 15,6 | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 33 | 1,1 | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 941,41805 | 1 | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 50 | 0,268 | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 10,000001 | 1 | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
07:50:42 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
