Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:28:15 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 40 | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 12,3567 | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:28:15 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
