Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 40,1125 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
07:51:36 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
