Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:50:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 36,86 | 0TRX | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 71,3 | 0TRX | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 40 | 0,268 | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 22 | 0,268 | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 8 | 1,1 | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1 | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Chuyển TRX | 1.518 | 0,269 | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:50:57 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
