Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 210 | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 73,571501 | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 11 | 0,268 | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 8,28 | 0,268 | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,5 | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:52:33 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
