Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17:26:30 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,412 | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3572 | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:26:30 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
