Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRX | 70,2 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1638 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
13:39:00 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,42622 | 0TRX |
