Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:14:54 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 1,2 | 1 | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 34 | 0,268 | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,273 | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,3191 | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:14:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 1,5 | 0TRX |
