Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 68,78 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 43,354472 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:34:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
