Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:20:09 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Chuyển TRX | 3.084,8106 | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Chuyển TRX | 40 | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0,267 | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:20:09 26/04/2026 | Chuyển TRX | 646,5513 | 0TRX |
