Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:03:24 27/04/2026 | Chuyển TRX | 1,2 | 1,1 | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,3229 | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3454 | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Chuyển TRX | 1,2 | 1,1 | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:03:24 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
