Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 118,3564 | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 97,467225 | 0,268 | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 985 | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 15,69 | 0,268 | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
16:52:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
