Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 50,5108 | 1 | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 10 | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 10 | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 8,476 | 0,268 | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
19:14:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
