Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:28:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 20,814873 | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,920139 | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 18,837121 | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 191,1 | 0TRX | |||||
19:28:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
