Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0,268 | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 274,706408 | 0,269 | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0,268 | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,34213 | 0TRX | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 6,8285 | 0TRX | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0,268 | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,7 | 0,267 | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:07:54 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
