Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:45:00 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 1 | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 152,441379 | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,001365 | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1365 | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 885,379567 | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,273 | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
22:45:00 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX |
