Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 5,85 | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:29:48 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX |
