Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 3,64 | 0,268 | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,959391 | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,690878 | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,773326 | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,986319 | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 20,394588 | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,48078 | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,348602 | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:40:09 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX |
